Chuyển Đổi Lít – Mililít – Megalít – Jigger

Quy đổi thể tích dung dịch sinh hoạt, pha chế đồ uống (Jigger, fl oz, muỗng) và dung tích công nghiệp (Megalít, m³).

Kết quả chuyển đổi
---
Mililít (mL)
Nhập thể tích để xem kết quả quy đổi

Bảng So Sánh Các Đơn Vị Thể Tích & Pha Chế

Ghi nhớ quy đổi nhanh trong pha chế & nấu ăn:
1 Lít (L) = 1,000 mL = 1 dm³ = 0.001 m³.
1 Gallon Mỹ (US gal) = 3.7854 Lít = 128 fl oz.
1 Fluid Ounce (fl oz Mỹ) ≈ 29.5735 mL (đơn vị ghi trên chai nước giải khát, siro).
1 Cup (chén đong) = 250 mL | 1 Muỗng canh (Tablespoon - tbsp) = 15 mL | 1 Muỗng cà phê (Teaspoon - tsp) = 5 mL.
1 Jigger tiêu chuẩn quốc tế = 1.5 fl oz ≈ 44.36 mL (ly đong bartender pha cocktail).

Hướng Dẫn & Kiến Thức Về Đơn Vị Đo Thể Tích & Dung Tích

Thể tích (Volume) là khoảng không gian ba chiều mà một chất lỏng, chất rắn hoặc chất khí chiếm chỗ. Trong đời sống, hóa học, dược phẩm và đặc biệt là ngành ẩm thực, pha chế (F&B), việc nắm vững bảng quy đổi dung tích giúp bạn pha chế chuẩn xác công thức mà không làm hỏng hương vị món ăn.

1. Bảng quy đổi các đơn vị đo thể tích thông dụng

Đơn vị Ký hiệu Quy đổi sang Mililít (mL) Quy đổi sang Lít (L) Ứng dụng thực tế
Mililít mL 1 mL 0.001 L Liều lượng siro uống thuốc, ống hút nghiệm, mỹ phẩm serum
Lít L hoặc l 1,000 mL Đơn vị gốc (1 L) Chai nước khoáng, bình sữa tươi, bình xăng xe máy
Mét khối 1,000,000 mL 1,000 L Đo số nước sinh hoạt đồng hồ nước nhà trọ, thể tích bể bơi
Fluid Ounce (Ounce lỏng) fl oz 29.5735 mL ≈ 0.0296 L Cỡ ly cà phê Starbucks (Tall 12oz, Grande 16oz, Venti 20oz)
Cup (Cốc đong chuẩn) cup 250 mL (hoặc 240 mL Mỹ) 0.25 L Đong sữa tươi, nước hầm, bột mì trong công thức làm bánh
Tablespoon (Muỗng canh) tbsp 15 mL 0.015 L Đong dầu ăn, nước mắm, mật ong, giấm
Teaspoon (Muỗng cà phê) tsp 5 mL 0.005 L Đong tinh chất vani, muối, men nở bánh mì, bột nở
Gallon Mỹ gal 3,785.41 mL 3.7854 L Đơn vị bán xăng dầu, bình nước ngọt cỡ lớn tại Mỹ

2. Cỡ ly đồ uống chuẩn quốc tế tính theo Ounce (fl oz)

Khi bạn gọi đồ uống tại các chuỗi cà phê lớn (như Starbucks, Highland, Phúc Long), dung tích ly thường được thiết kế theo chuẩn Ounce lỏng (fl oz):

  • Size Nhỏ (Short / Small - 8 oz): Khoảng 237 mL.
  • Size Vừa (Tall / Medium - 12 oz): Khoảng 355 mL.
  • Size Lớn (Grande / Large - 16 oz): Khoảng 473 mL.
  • Size Cực Đại (Venti / Extra Large - 20 oz): Khoảng 591 mL.

3. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Ounce cân nặng (oz) và Ounce chất lỏng (fl oz) có giống nhau không?
Trả lời: Không giống. oz là đơn vị đo khối lượng (1 oz = 28.35g), còn fl oz là đơn vị đo thể tích chất lỏng (1 fl oz ≈ 29.57 mL). Chỉ riêng đối với nước tinh khiết (khối lượng riêng = 1 g/mL) thì 1 fl oz nước có khối lượng xấp xỉ 29.57 gram.

Hỏi: 1 khối nước sinh hoạt bằng bao nhiêu lít?
Trả lời: 1 khối nước (1 mét khối - m³) bằng chính xác 1,000 lít nước.