Chuyển Đổi Kilomét – Dặm – Yard – Feet

Quy đổi giữa hệ đo lường Quốc tế (SI) và Anh/Mỹ: Kilomét (km), Mét (m), Dặm (Mile), Yard, Feet (ft), Inch, Hải lý.

Kết quả chuyển đổi
---
Dặm (Mile)
Nhập khoảng cách để xem kết quả quy đổi

Bảng So Sánh Các Đơn Vị Chiều Dài & Khoảng Cách

Quy đổi thông dụng nhanh:
1 km = 1,000 m ≈ 0.62137 Dặm (Mile) ≈ 1,093.61 Yard ≈ 3,280.84 Feet.
1 Dặm (Mile) = 1,609.344 m = 1.609344 km = 1,760 Yard = 5,280 Feet.
1 Yard = 3 Feet = 36 Inches = 0.9144 m.
1 Foot (ft) = 12 Inches = 30.48 cm = 0.3048 m.
1 Inch (in) = 2.54 cm = 25.4 mm.

Hướng Dẫn & Kiến Thức Về Các Đơn Vị Đo Chiều Dài

Chiều dài và khoảng cách là một trong những đại lượng đo lường vật lý cơ bản nhất của nhân loại. Trong quá trình học tập, nghiên cứu và làm việc thực tế, sinh viên thường xuyên phải chuyển đổi qua lại giữa hai hệ thống đo lường chính: Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI)Hệ thống Đo lường Anh – Mỹ (Imperial Units).

1. Bảng đối chiếu các hệ đo lường chiều dài thông dụng

Đơn vị Ký hiệu Hệ thống Quy đổi sang Mét (m) Ứng dụng phổ biến
Milimét mm Hệ mét (SI) 0.001 m Cơ khí chính xác, kích thước linh kiện điện tử
Centimét cm Hệ mét (SI) 0.01 m Đo chiều cao, may mặc, kích thước bàn học
Mét m Hệ mét (SI) Đơn vị gốc (1 m) Đo khoảng cách hàng ngày, xây dựng, kiến trúc
Kilomét km Hệ mét (SI) 1,000 m Khoảng cách giao thông đường bộ, địa lý
Inch (Thấu) in hoặc " Anh/Mỹ 0.0254 m (2.54 cm) Đo kích thước màn hình TV, laptop, điện thoại, vành bánh xe
Foot (Bộ) ft hoặc ' Anh/Mỹ 0.3048 m (30.48 cm) Đo chiều cao con người ở phương Tây, độ cao bay hàng không
Yard (Thước Anh) yd Anh/Mỹ 0.9144 m Sân bóng đá Mỹ (NFL), đo đạc vải vóc và sân cỏ golf
Mile (Dặm đất) mi Anh/Mỹ 1,609.344 m Khoảng cách đường cao tốc tại Mỹ và Vương quốc Anh
Hải lý (Nautical Mile) nmi hoặc NM Hàng hải / Quốc tế 1,852 m Đo khoảng cách hành trình tàu biển và phi cơ hàng không

2. Các công thức quy đổi nhanh thường gặp

  • Đổi Inch sang Centimét: cm = inch × 2.54 (Ví dụ: Màn hình laptop 15.6 inch = 15.6 × 2.54 = 39.62 cm đường chéo).
  • Đổi Feet sang Mét: m = feet × 0.3048 (Ví dụ: Chiều cao 6 feet = 6 × 0.3048 = 1.8288 m ≈ 1m83).
  • Đổi Kilomét sang Dặm (Mile): mile = km × 0.621371 (Ví dụ: Cung đường chạy marathon 42.195 km ≈ 26.22 miles).
  • Đổi Dặm sang Kilomét: km = mile × 1.609344 (Ví dụ: Giới hạn tốc độ 60 mph trên đường cao tốc Mỹ tương ứng khoảng 96.5 km/h).

3. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: 1 foot bằng bao nhiêu inch?
Trả lời: 1 foot chính xác bằng 12 inches. Vì vậy khi người phương Tây ghi chiều cao 5'10" tức là 5 feet 10 inches = (5 × 12 + 10) × 2.54 cm = 70 × 2.54 cm = 177.8 cm.

Hỏi: Hải lý khác dặm đất liền (statute mile) như thế nào?
Trả lời: 1 Hải lý (Nautical Mile) dài 1,852 mét, trong khi 1 Dặm đất (Statute Mile) chỉ dài 1,609.344 mét. Hải lý được định nghĩa bằng một phút cung của vĩ độ dọc theo kinh tuyến Trái Đất, giúp các thuyền trưởng và phi công định vị tọa độ địa lý chuẩn xác hơn.