Chuyển Đổi MHz – GHz – Hz – kHz

Quy đổi giữa các đơn vị tần số sóng vô tuyến, xung nhịp CPU máy tính và mạng viễn thông: Hz, kHz, MHz, GHz, THz, RPM.

Kết quả chuyển đổi
---
Gigahertz (GHz)
Nhập tần số để xem kết quả quy đổi

Bảng So Sánh Các Đơn Vị Tần Số

Ứng dụng thực tế của các dải tần số:
Hz (Hertz): Dao động âm thanh tai người nghe được (20 Hz – 20,000 Hz). Điện lưới sinh hoạt ở Việt Nam là 50 Hz.
kHz (Kilohertz): Sóng phát thanh radio AM (530 – 1700 kHz).
MHz (Megahertz): Sóng phát thanh FM (87.5 – 108 MHz), tốc độ bus RAM DDR4/DDR5.
GHz (Gigahertz): Xung nhịp CPU máy tính (ví dụ 3.5 – 5.2 GHz), sóng Wi-Fi (2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz), mạng 5G.

Hướng Dẫn & Kiến Thức Về Các Đơn Vị Đo Tần Số

Trong vật lý và kỹ thuật điện tử, Tần số (Frequency) là đại lượng đặc trưng cho số lần lặp lại của một hiện tượng dao động tuần hoàn trong một đơn vị thời gian (công thức tổng quát f = 1 / T). Đơn vị đo tần số chuẩn quốc tế trong hệ SI là Hertz (Hz), được đặt tên để vinh danh nhà vật lý người Đức Heinrich Rudolf Hertz – người đầu tiên chứng minh bằng thực nghiệm sự tồn tại của sóng điện từ.

1. Bảng đối chiếu các đơn vị đo tần số thông dụng

Đơn vị Ký hiệu Hệ thống / Quy chuẩn Quy đổi sang Hertz (Hz) Ứng dụng thực tế
Hertz Hz Đơn vị cơ bản SI (1 chu kỳ/giây) 1 Hz Dải tần số âm thanh con người nghe thấy (20 Hz – 20,000 Hz), tần số điện lưới dân dụng Việt Nam (50 Hz)
Kilohertz kHz Hệ mét SI (10³ Hz) 1,000 Hz Sóng phát thanh radio AM (530 – 1,700 kHz), tần số lấy mẫu file nhạc Hi-Res Audio (44.1 kHz, 96 kHz, 192 kHz)
Megahertz MHz Hệ mét SI (10⁶ Hz) 1,000,000 Hz Đài phát thanh FM (87.5 – 108 MHz), tốc độ bus bộ nhớ RAM máy tính (DDR4 3200 MHz, DDR5 5600 MHz)
Gigahertz GHz Hệ mét SI (10⁹ Hz) 1,000,000,000 Hz Tốc độ xung nhịp CPU máy tính (3.0 – 5.5 GHz), sóng mạng WiFi (2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz), trạm phát sóng di động 5G
Terahertz THz Hệ mét SI (10¹² Hz) 1,000,000,000,000 Hz Công nghệ truyền thông tương lai 6G, máy quét an ninh cổng sân bay kiểm tra hành lý không xâm lấn
Vòng / phút (RPM) RPM Cơ học / Động cơ máy móc 1/60 Hz (~0.01667 Hz) Vòng tua máy ô tô xe máy (1500 – 8000 RPM), quạt tản nhiệt máy tính (1200 – 2200 RPM), máy giặt vắt quần áo
Radian / giây rad/s Vận tốc góc chuyển động tròn 1 / (2π) ≈ 0.15915 Hz Tính toán động lực học cơ cấu quay, cánh quạt turbine gió, con lắc vật lý

2. Công thức tính toán chu kỳ, bước sóng & tốc độ vòng tua

  • Mối liên hệ giữa Tần số (f) và Chu kỳ dao động (T):
    f = 1 / T (với f tính bằng Hz, T tính bằng giây)
    Ví dụ: Dòng điện sinh hoạt gia đình tại Việt Nam có tần số 50 Hz. Chu kỳ để dòng điện đổi chiều và hoàn thành một dao động toàn phần là: T = 1 ÷ 50 = 0.02 giây = 20 mili-giây (ms).
  • Công thức đổi tốc độ động cơ từ RPM sang Hertz (Tần số quay):
    Hz = RPM ÷ 60
    Ví dụ: Quạt tản nhiệt CPU máy tính quay với tốc độ 1,800 RPM (vòng/phút). Tần số quay của cánh quạt là: 1,800 ÷ 60 = 30 Hz (tương đương 30 vòng quay mỗi giây).
  • Công thức liên hệ Tần số và Bước sóng điện từ (Wi-Fi, Ánh sáng):
    Bước sóng (λ) = Vận tốc ánh sáng (c) ÷ Tần số (f) (trong đó c ≈ 300,000,000 m/s).
    Tần số càng cao thì bước sóng càng ngắn. Do đó, sóng Wi-Fi 5 GHz có bước sóng ngắn (~6 cm) nên truyền dữ liệu nhanh hơn nhưng khó xuyên qua tường gạch dày so với sóng Wi-Fi 2.4 GHz (bước sóng ~12.5 cm).

3. Câu hỏi thường gặp về tần số (FAQ)

Hỏi: Nên kết nối mạng WiFi băng tần 2.4 GHz hay 5 GHz trên điện thoại và laptop?
Trả lời: Tùy vào khoảng cách và vị trí phòng của bạn. Nếu bạn đang ngồi gần cục router WiFi (cùng phòng), hãy chọn 5 GHz để đạt tốc độ tải mượt mà nhất khi xem phim 4K hay chơi game. Nếu bạn ở cách xa 1-2 bức tường hoặc khác tầng lầu, hãy chọn 2.4 GHz vì sóng bước sóng dài có độ phủ sóng rộng và khả năng xuyên tường tốt hơn nhiều.

Hỏi: Xung nhịp CPU máy tính 4.2 GHz có ý nghĩa gì?
Trả lời: Xung nhịp vi xử lý 4.2 GHz có nghĩa là bộ dao động thạch anh bên trong chip bán dẫn tạo ra 4.2 tỷ xung nhịp mỗi giây. Mỗi xung nhịp cho phép vi xử lý thực hiện các bước trong chu trình nạp, giải mã và thực thi lệnh mã máy tính.

Hỏi: Tai người có thể nghe được âm thanh ở dải tần số nào?
Trả lời: Tai người bình thường có thể nghe được âm thanh trong dải tần từ 20 Hz đến 20,000 Hz (20 kHz). Các âm thanh có tần số dưới 20 Hz được gọi là Hạ âm (Infrasound) thường sinh ra từ động đất, bão biển mà loài voi có thể cảm nhận được; các âm thanh trên 20,000 Hz được gọi là Siêu âm (Ultrasound) được cá heo, loài dơi dùng để định vị hoặc dùng trong máy siêu âm y tế chụp hình thai nhi.